Từ vựng
鉤素
はりす
vocabulary vocab word
dây câu phụ
dây đầu cần
dây mồi
dây quăng
鉤素 鉤素 はりす dây câu phụ, dây đầu cần, dây mồi, dây quăng
Ý nghĩa
dây câu phụ dây đầu cần dây mồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はりす
vocabulary vocab word
dây câu phụ
dây đầu cần
dây mồi
dây quăng