Từ vựng
鉤ホック
かぎほっく
vocabulary vocab word
móc và khuy (phụ kiện quần áo)
鉤ホック 鉤ホック かぎほっく móc và khuy (phụ kiện quần áo)
Ý nghĩa
móc và khuy (phụ kiện quần áo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かぎほっく
vocabulary vocab word
móc và khuy (phụ kiện quần áo)