Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鈎鼻
かぎばな
vocabulary vocab word
mũi khoằm
鈎鼻
kagibana
鈎鼻
鈎鼻
かぎばな
mũi khoằm
か
ぎ
ば
な
鈎
鼻
か
ぎ
ば
な
鈎
鼻
か
ぎ
ば
な
鈎
鼻
Ý nghĩa
mũi khoằm
mũi khoằm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鈎鼻
mũi khoằm
かぎばな
鈎
móc, ngạnh, câu móc...
かぎ, コウ, ク
金
vàng
かね, かな-, キン
勾
bị uốn cong, dốc, bắt giữ
かぎ, ま.がる, コウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
鼻
mũi, mõm
はな, ビ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
畀
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
丌
bàn
そ.れ, そ.の, キ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.