Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
針孔
みず
vocabulary vocab word
lỗ kim
lỗ hổng
針孔
mizu
針孔
針孔-2
みず
lỗ kim, lỗ hổng
み
ず
針
孔
み
ず
針
孔
み
ず
針
孔
Ý nghĩa
lỗ kim
và
lỗ hổng
lỗ kim, lỗ hổng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
針孔
みず
lỗ kim, lỗ hổng
Phân tích thành phần
針孔
lỗ kim, lỗ hổng
みず
針
kim, ghim, đinh ghim...
はり, シン
金
vàng
かね, かな-, キン
十
mười
とお, と, ジュウ
孔
lỗ hổng, lỗ, khe hở...
あな, コウ, ク
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.