Từ vựng
釜飯
かまめし
vocabulary vocab word
cơm nồi đất với thịt và rau
釜飯 釜飯 かまめし cơm nồi đất với thịt và rau
Ý nghĩa
cơm nồi đất với thịt và rau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かまめし
vocabulary vocab word
cơm nồi đất với thịt và rau