Từ vựng
金蔓
かねづる
vocabulary vocab word
nguồn thu nhập
người hỗ trợ tài chính
金蔓 金蔓 かねづる nguồn thu nhập, người hỗ trợ tài chính
Ý nghĩa
nguồn thu nhập và người hỗ trợ tài chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かねづる
vocabulary vocab word
nguồn thu nhập
người hỗ trợ tài chính