Từ vựng
金繕い
きんつくろい
vocabulary vocab word
sửa chữa gốm sứ bằng sơn mài pha vàng
bạc
v.v.
金繕い 金繕い きんつくろい sửa chữa gốm sứ bằng sơn mài pha vàng, bạc, v.v.
Ý nghĩa
sửa chữa gốm sứ bằng sơn mài pha vàng bạc và v.v.
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0