Từ vựng
金彩
vocabulary vocab word
lá vàng
sơn vàng
men vàng
金彩 金彩 lá vàng, sơn vàng, men vàng
金彩
Ý nghĩa
lá vàng sơn vàng và men vàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
lá vàng
sơn vàng
men vàng