Từ vựng
金剛
こんごう
vocabulary vocab word
kim cương (chất liệu không thể phá hủy)
kim cương
cứng như kim cương
tia sét
vũ khí của thần Indra
biểu tượng Phật giáo về chân lý bất diệt
金剛 金剛 こんごう kim cương (chất liệu không thể phá hủy), kim cương, cứng như kim cương, tia sét, vũ khí của thần Indra, biểu tượng Phật giáo về chân lý bất diệt
Ý nghĩa
kim cương (chất liệu không thể phá hủy) kim cương cứng như kim cương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0