Từ vựng
量り知れない
はかりしれない
vocabulary vocab word
không thể đo lường được
không thể ước tính được
vô hạn
量り知れない 量り知れない はかりしれない không thể đo lường được, không thể ước tính được, vô hạn
Ý nghĩa
không thể đo lường được không thể ước tính được và vô hạn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0