Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
野薊
のあざみ
vocabulary vocab word
Cây kế Nhật Bản
野薊
noazami
野薊
野薊
のあざみ
Cây kế Nhật Bản
の
あ
ざ
み
野
薊
の
あ
ざ
み
野
薊
の
あ
ざ
み
野
薊
Ý nghĩa
Cây kế Nhật Bản
Cây kế Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
のあざみ
Cây kế Nhật Bản
Phân tích thành phần
野薊
Cây kế Nhật Bản
のあざみ
野
đồng bằng, cánh đồng, mộc mạc...
の, の-, ヤ
里
ri (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật Bản), làng, nhà cha mẹ...
さと, リ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
予
trước, trước đó, bản thân tôi...
あらかじ.め, ヨ, シャ
マ
Chữ Ma trong bảng chữ cái Katakana
マ
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
薊
cây kế
あざみ, さく, ケイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
魝
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.