Từ vựng
野球肘
やきゅーひじ
vocabulary vocab word
khuỷu tay thiếu niên
khuỷu tay cầu thủ ném bóng
khuỷu tay bóng chày
野球肘 野球肘 やきゅーひじ khuỷu tay thiếu niên, khuỷu tay cầu thủ ném bóng, khuỷu tay bóng chày
Ý nghĩa
khuỷu tay thiếu niên khuỷu tay cầu thủ ném bóng và khuỷu tay bóng chày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0