Từ vựng
重謹慎
じゅーきんしん
vocabulary vocab word
giam giữ chặt chẽ (trong doanh trại)
重謹慎 重謹慎 じゅーきんしん giam giữ chặt chẽ (trong doanh trại)
Ý nghĩa
giam giữ chặt chẽ (trong doanh trại)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーきんしん
vocabulary vocab word
giam giữ chặt chẽ (trong doanh trại)