Từ vựng
重篤
じゅうとく
vocabulary vocab word
tình trạng nguy kịch
nghiêm trọng
重篤 重篤 じゅうとく tình trạng nguy kịch, nghiêm trọng
Ý nghĩa
tình trạng nguy kịch và nghiêm trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうとく
vocabulary vocab word
tình trạng nguy kịch
nghiêm trọng