Từ vựng
重箱
じゅうばこ
vocabulary vocab word
hộp thức ăn nhiều tầng
hộp đựng đồ ăn xếp tầng
重箱 重箱 じゅうばこ hộp thức ăn nhiều tầng, hộp đựng đồ ăn xếp tầng
Ý nghĩa
hộp thức ăn nhiều tầng và hộp đựng đồ ăn xếp tầng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0