Từ vựng
さんけつ酸欠 さんけつ酸欠 さんけつ酸欠

Ý nghĩa

thiếu oxy tình trạng thiếu oxy và sự thiếu hụt oxy

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠