Từ vựng
酸欠
さんけつ
vocabulary vocab word
thiếu oxy
tình trạng thiếu oxy
sự thiếu hụt oxy
酸欠 酸欠 さんけつ thiếu oxy, tình trạng thiếu oxy, sự thiếu hụt oxy
Ý nghĩa
thiếu oxy tình trạng thiếu oxy và sự thiếu hụt oxy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0