Từ vựng
酸性
さんせい
vocabulary vocab word
tính axit
có tính axit
酸性 酸性 さんせい tính axit, có tính axit
Ý nghĩa
tính axit và có tính axit
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんせい
vocabulary vocab word
tính axit
có tính axit