Từ vựng
酸化
さんか
vocabulary vocab word
sự oxy hóa
quá trình oxy hóa
酸化 酸化 さんか sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Ý nghĩa
sự oxy hóa và quá trình oxy hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さんか
vocabulary vocab word
sự oxy hóa
quá trình oxy hóa