Từ vựng
酬う
むくう
vocabulary vocab word
thưởng công
đền đáp
trả ơn
trả đũa
báo thù
酬う 酬う むくう thưởng công, đền đáp, trả ơn, trả đũa, báo thù
Ý nghĩa
thưởng công đền đáp trả ơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むくう
vocabulary vocab word
thưởng công
đền đáp
trả ơn
trả đũa
báo thù