Từ vựng
配る
くばる
vocabulary vocab word
phân phát
phát ra
giao hàng
chia bài
phục vụ
phân bổ
cấp phát
bố trí nhân sự
bố trí quân đội
配る 配る くばる phân phát, phát ra, giao hàng, chia bài, phục vụ, phân bổ, cấp phát, bố trí nhân sự, bố trí quân đội
Ý nghĩa
phân phát phát ra giao hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0