Từ vựng
酌交わす
くみかわす
vocabulary vocab word
rót rượu cho nhau
cùng nhau uống rượu
酌交わす 酌交わす くみかわす rót rượu cho nhau, cùng nhau uống rượu
Ý nghĩa
rót rượu cho nhau và cùng nhau uống rượu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くみかわす
vocabulary vocab word
rót rượu cho nhau
cùng nhau uống rượu