Từ vựng
酌み分ける
くみわける
vocabulary vocab word
phân chia nước múc
múc vào các vật chứa riêng biệt
thể hiện sự thấu hiểu
酌み分ける 酌み分ける くみわける phân chia nước múc, múc vào các vật chứa riêng biệt, thể hiện sự thấu hiểu
Ý nghĩa
phân chia nước múc múc vào các vật chứa riêng biệt và thể hiện sự thấu hiểu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0