Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鄙俗
ひぞく
vocabulary vocab word
thô tục
thô bỉ
hạ đẳng
鄙俗
hizoku
鄙俗
鄙俗
ひぞく
thô tục, thô bỉ, hạ đẳng
ひ
ぞ
く
鄙
俗
ひ
ぞ
く
鄙
俗
ひ
ぞ
く
鄙
俗
Ý nghĩa
thô tục
thô bỉ
và
hạ đẳng
thô tục, thô bỉ, hạ đẳng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鄙俗
thô tục, thô bỉ, hạ đẳng
ひぞく
鄙
thấp kém, vùng quê, miền quê...
ひな, ひな.びる, ヒ
啚
お.しむ, ヒ, ト
口
miệng
くち, コウ, ク
㐭
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
⻏
( 邑 )
俗
thô tục, phong tục, lễ nghi...
ゾク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.