Từ vựng
都道府県
とどうふけん
vocabulary vocab word
tỉnh (của Nhật Bản)
các đơn vị hành chính lớn nhất của Nhật Bản: Tokyo-to
Osaka-fu
Kyoto-fu
Hokkaido và các tỉnh còn lại
都道府県 都道府県 とどうふけん tỉnh (của Nhật Bản), các đơn vị hành chính lớn nhất của Nhật Bản: Tokyo-to, Osaka-fu, Kyoto-fu, Hokkaido và các tỉnh còn lại
Ý nghĩa
tỉnh (của Nhật Bản) các đơn vị hành chính lớn nhất của Nhật Bản: Tokyo-to Osaka-fu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
都道府県
tỉnh (của Nhật Bản), các đơn vị hành chính lớn nhất của Nhật Bản: Tokyo-to, Osaka-fu...
とどうふけん