Từ vựng
那由多
なゆた
vocabulary vocab word
một con số cực kỳ lớn (thường được cho là 100 triệu)
10^60 (hoặc 10^72)
那由多 那由多 なゆた một con số cực kỳ lớn (thường được cho là 100 triệu), 10^60 (hoặc 10^72)
Ý nghĩa
một con số cực kỳ lớn (thường được cho là 100 triệu) và 10^60 (hoặc 10^72)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0