Từ vựng
避諱
ひき
vocabulary vocab word
kiêng kỵ tên (tục kiêng húy trong Trung Quốc cổ đại)
避諱 避諱 ひき kiêng kỵ tên (tục kiêng húy trong Trung Quốc cổ đại)
Ý nghĩa
kiêng kỵ tên (tục kiêng húy trong Trung Quốc cổ đại)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0