Từ vựng
避わす
かわす
vocabulary vocab word
né tránh
lảng tránh
tránh né
né sang một bên
避わす 避わす かわす né tránh, lảng tránh, tránh né, né sang một bên
Ý nghĩa
né tránh lảng tránh tránh né
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0