Từ vựng
遺芳
いほう
vocabulary vocab word
ký ức hoặc di bút của người đã khuất
遺芳 遺芳 いほう ký ức hoặc di bút của người đã khuất
Ý nghĩa
ký ức hoặc di bút của người đã khuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いほう
vocabulary vocab word
ký ức hoặc di bút của người đã khuất