Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遺臣
いしん
vocabulary vocab word
bầy tôi còn sống sót
遺臣
ishin
遺臣
遺臣
いしん
bầy tôi còn sống sót
い
し
ん
遺
臣
い
し
ん
遺
臣
い
し
ん
遺
臣
Ý nghĩa
bầy tôi còn sống sót
bầy tôi còn sống sót
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遺臣
bầy tôi còn sống sót
いしん
遺
để lại, để dành, để lại (tài sản)
のこ.す, イ, ユイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
貴
quý giá, giá trị, giải thưởng...
たっと.い, とうと.い, キ
𠀐
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.