Từ vựng
いぞく遺族 いぞく遺族 いぞく遺族

Ý nghĩa

gia đình người đã khuất gia đình còn sống và thân nhân người quá cố

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠