Từ vựng
遺族
いぞく
vocabulary vocab word
gia đình người đã khuất
gia đình còn sống
thân nhân người quá cố
遺族 遺族 いぞく gia đình người đã khuất, gia đình còn sống, thân nhân người quá cố
Ý nghĩa
gia đình người đã khuất gia đình còn sống và thân nhân người quá cố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0