Từ vựng
遺嘱
いしょく
vocabulary vocab word
di nguyện (mong muốn cuối cùng trước khi qua đời)
遺嘱 遺嘱 いしょく di nguyện (mong muốn cuối cùng trước khi qua đời)
Ý nghĩa
di nguyện (mong muốn cuối cùng trước khi qua đời)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0