Từ vựng
選択者
せんたくしゃ
vocabulary vocab word
người chọn
người lựa chọn
選択者 選択者 せんたくしゃ người chọn, người lựa chọn
Ý nghĩa
người chọn và người lựa chọn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選択者
người chọn, người lựa chọn
せんたくしゃ
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン