Từ vựng
選択科目
せんたくかもく
vocabulary vocab word
môn học tự chọn
選択科目 選択科目 せんたくかもく môn học tự chọn
Ý nghĩa
môn học tự chọn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選択科目
môn học tự chọn
せんたくかもく
選
bầu cử, lựa chọn, chọn lựa...
えら.ぶ, え.る, セン