Từ vựng
選手
せんしゅ
vocabulary vocab word
vận động viên
cầu thủ
thành viên đội
選手 選手 せんしゅ vận động viên, cầu thủ, thành viên đội
Ý nghĩa
vận động viên cầu thủ và thành viên đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選手
vận động viên, cầu thủ, thành viên đội
せんしゅ