Từ vựng
選出
せんしゅつ
vocabulary vocab word
bầu cử
lựa chọn
sự chọn lựa
選出 選出 せんしゅつ bầu cử, lựa chọn, sự chọn lựa
Ý nghĩa
bầu cử lựa chọn và sự chọn lựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選出
bầu cử, lựa chọn, sự chọn lựa
せんしゅつ