Từ vựng
選り分ける
よりわける
vocabulary vocab word
phân loại
sàng lọc
lựa chọn kỹ lưỡng
選り分ける 選り分ける よりわける phân loại, sàng lọc, lựa chọn kỹ lưỡng
Ý nghĩa
phân loại sàng lọc và lựa chọn kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
選り分ける
phân loại, sàng lọc, lựa chọn kỹ lưỡng
えりわける