Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
遮断器
しゃだんき
vocabulary vocab word
cầu dao
遮断器
shadanki
遮断器
遮断器
しゃだんき
cầu dao
しゃ
だ
ん
き
遮
断
器
しゃ
だ
ん
き
遮
断
器
しゃ
だ
ん
き
遮
断
器
Ý nghĩa
cầu dao
cầu dao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遮断器
cầu dao
しゃだんき
遮
chặn, ngắt lời, cản trở
さえぎ.る, シャ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
庶
người thường dân, tất cả, con hoang
ショ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
灬
( CDP-8D67 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
断
sự cắt đứt, sự từ chối, từ chối...
た.つ, ことわ.る, ダン
𠃊
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
器
dụng cụ, bình chứa, vật đựng...
うつわ, キ
㗊
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.