Từ vựng
遭逢
そーほー
vocabulary vocab word
gặp gỡ tình cờ
tình cờ gặp
vô tình gặp
cuộc gặp gỡ bất ngờ
遭逢 遭逢 そーほー gặp gỡ tình cờ, tình cờ gặp, vô tình gặp, cuộc gặp gỡ bất ngờ
Ý nghĩa
gặp gỡ tình cờ tình cờ gặp vô tình gặp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
遭逢
gặp gỡ tình cờ, tình cờ gặp, vô tình gặp...
そうほう
遭
gặp gỡ, cuộc gặp, hội nhóm...
あ.う, あ.わせる, ソウ