Từ vựng
適法
てきほう
vocabulary vocab word
hợp pháp
theo luật
chính đáng
適法 適法 てきほう hợp pháp, theo luật, chính đáng
Ý nghĩa
hợp pháp theo luật và chính đáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てきほう
vocabulary vocab word
hợp pháp
theo luật
chính đáng