Từ vựng
遣欧
けんおう
vocabulary vocab word
phái cử sang châu Âu
gửi đi châu Âu
遣欧 遣欧 けんおう phái cử sang châu Âu, gửi đi châu Âu
Ý nghĩa
phái cử sang châu Âu và gửi đi châu Âu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんおう
vocabulary vocab word
phái cử sang châu Âu
gửi đi châu Âu