Từ vựng
遣って来る
やってくる
vocabulary vocab word
đến nơi
xuất hiện
tình cờ ghé qua
đã đến hiện tại
đã tới được đây
đã làm gì đó (trong một khoảng thời gian)
遣って来る 遣って来る やってくる đến nơi, xuất hiện, tình cờ ghé qua, đã đến hiện tại, đã tới được đây, đã làm gì đó (trong một khoảng thời gian)
Ý nghĩa
đến nơi xuất hiện tình cờ ghé qua
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0