Từ vựng
遠慮なく
えんりょなく
vocabulary vocab word
không ngại ngùng
thoải mái
thẳng thắn
遠慮なく 遠慮なく えんりょなく không ngại ngùng, thoải mái, thẳng thắn
Ý nghĩa
không ngại ngùng thoải mái và thẳng thắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0