Từ vựng
達成
たっせい
vocabulary vocab word
thành tựu
đạt được
hoàn thành
thực hiện
達成 達成 たっせい thành tựu, đạt được, hoàn thành, thực hiện
Ý nghĩa
thành tựu đạt được hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たっせい
vocabulary vocab word
thành tựu
đạt được
hoàn thành
thực hiện