Từ vựng
週明け
しゅうあけ
vocabulary vocab word
đầu tuần sau (thường là thứ Hai)
đầu tuần tới
週明け 週明け しゅうあけ đầu tuần sau (thường là thứ Hai), đầu tuần tới
Ý nghĩa
đầu tuần sau (thường là thứ Hai) và đầu tuần tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0