Từ vựng
連袂
れんべー
vocabulary vocab word
hành động đồng loạt
cùng nhau hành động
hành động tập thể
連袂 連袂 れんべー hành động đồng loạt, cùng nhau hành động, hành động tập thể
Ý nghĩa
hành động đồng loạt cùng nhau hành động và hành động tập thể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0