Từ vựng
連呼
れんこ
vocabulary vocab word
gọi liên tục (ví dụ: tên ai đó)
phát âm liên tiếp (thường lặp lại một âm tiết với sự phát âm
như trong "tsuzuku")
連呼 連呼 れんこ gọi liên tục (ví dụ: tên ai đó), phát âm liên tiếp (thường lặp lại một âm tiết với sự phát âm, như trong "tsuzuku")
Ý nghĩa
gọi liên tục (ví dụ: tên ai đó) phát âm liên tiếp (thường lặp lại một âm tiết với sự phát âm và như trong "tsuzuku")
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0