Từ vựng
造林
ぞうりん
vocabulary vocab word
trồng rừng
tái trồng rừng
phục hồi rừng
造林 造林 ぞうりん trồng rừng, tái trồng rừng, phục hồi rừng
Ý nghĩa
trồng rừng tái trồng rừng và phục hồi rừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞうりん
vocabulary vocab word
trồng rừng
tái trồng rừng
phục hồi rừng