Từ vựng
造り上げる
つくりあげる
vocabulary vocab word
xây dựng
hoàn thành
kiến tạo
sáng tạo
lắp ráp
tạo nên
bịa đặt
phát minh
bịa chuyện
造り上げる 造り上げる つくりあげる xây dựng, hoàn thành, kiến tạo, sáng tạo, lắp ráp, tạo nên, bịa đặt, phát minh, bịa chuyện
Ý nghĩa
xây dựng hoàn thành kiến tạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0