Từ vựng
逞しくする
たくましくする
vocabulary vocab word
thả lỏng trí tưởng tượng
逞しくする 逞しくする たくましくする thả lỏng trí tưởng tượng
Ý nghĩa
thả lỏng trí tưởng tượng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たくましくする
vocabulary vocab word
thả lỏng trí tưởng tượng