Từ vựng
たくましくする
たくましくする
vocabulary vocab word
thả lỏng trí tưởng tượng
たくましくする たくましくする たくましくする thả lỏng trí tưởng tượng
Ý nghĩa
thả lỏng trí tưởng tượng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
たくましくする
vocabulary vocab word
thả lỏng trí tưởng tượng